Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000026 yard khối/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000257 yard khối/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.002572 yard khối/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.005144 yard khối/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.007716 yard khối/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.0129 yard khối/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.0257 yard khối/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.0514 yard khối/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.1286 yard khối/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.2572 yard khối/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 2.57 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/phút
1 trăm feet khối/ngày = 0.002572 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 388.80 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang yard khối/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.002572 yard khối/phút = 0.038580 yard khối/phút