Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
trăm feet khối/ngày [foot/day]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày

trăm feet khối/ngày [foot/day] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 trăm feet khối/ngày 7.48 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 trăm feet khối/ngày 74.81 gallon (Mỹ)/ngày
1 trăm feet khối/ngày 748.05 gallon (Mỹ)/ngày
2 trăm feet khối/ngày 1496 gallon (Mỹ)/ngày
3 trăm feet khối/ngày 2244 gallon (Mỹ)/ngày
5 trăm feet khối/ngày 3740 gallon (Mỹ)/ngày
10 trăm feet khối/ngày 7481 gallon (Mỹ)/ngày
20 trăm feet khối/ngày 14961 gallon (Mỹ)/ngày
50 trăm feet khối/ngày 37403 gallon (Mỹ)/ngày
100 trăm feet khối/ngày 74805 gallon (Mỹ)/ngày
1000 trăm feet khối/ngày 748051 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày

1 trăm feet khối/ngày = 748.05 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001337 trăm feet khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 748.05 gallon (Mỹ)/ngày = 11221 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.