Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 39.90 ounce/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 398.96 ounce/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 3990 ounce/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 7979 ounce/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 11969 ounce/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 19948 ounce/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 39896 ounce/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 79792 ounce/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 199480 ounce/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 398961 ounce/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 3989607 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 3990 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000251 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang ounce/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 3990 ounce/giờ = 59844 ounce/giờ