Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000087 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000866 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.008658 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.0173 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.0260 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.0433 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.0866 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.1732 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.4329 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.8658 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 8.66 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
1 trăm feet khối/ngày = 0.008658 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 115.50 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.008658 gallon (Mỹ)/giây = 0.129870 gallon (Mỹ)/giây