Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.007421 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.0742 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.7421 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 1.48 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 2.23 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 3.71 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 7.42 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 14.84 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 37.11 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 74.21 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 742.12 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 0.742115 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 1.35 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.742115 thùng (Mỹ)/giờ = 11.13 thùng (Mỹ)/giờ