Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/ngày
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 28.32 lít/ngày |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 283.17 lít/ngày |
| 1 trăm feet khối/ngày | 2832 lít/ngày |
| 2 trăm feet khối/ngày | 5663 lít/ngày |
| 3 trăm feet khối/ngày | 8495 lít/ngày |
| 5 trăm feet khối/ngày | 14158 lít/ngày |
| 10 trăm feet khối/ngày | 28317 lít/ngày |
| 20 trăm feet khối/ngày | 56634 lít/ngày |
| 50 trăm feet khối/ngày | 141584 lít/ngày |
| 100 trăm feet khối/ngày | 283168 lít/ngày |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 2831682 lít/ngày |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 2832 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000353 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang lít/ngày:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 2832 lít/ngày = 42475 lít/ngày