Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/năm
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.008379 acre-feet/năm |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.0838 acre-feet/năm |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.8379 acre-feet/năm |
| 2 trăm feet khối/ngày | 1.68 acre-feet/năm |
| 3 trăm feet khối/ngày | 2.51 acre-feet/năm |
| 5 trăm feet khối/ngày | 4.19 acre-feet/năm |
| 10 trăm feet khối/ngày | 8.38 acre-feet/năm |
| 20 trăm feet khối/ngày | 16.76 acre-feet/năm |
| 50 trăm feet khối/ngày | 41.90 acre-feet/năm |
| 100 trăm feet khối/ngày | 83.79 acre-feet/năm |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 837.92 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/năm
1 trăm feet khối/ngày = 0.837921 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 1.19 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang acre-feet/năm:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.837921 acre-feet/năm = 12.57 acre-feet/năm