Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.004326 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.0433 gallon (Anh)/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.4326 gallon (Anh)/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.8651 gallon (Anh)/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 1.30 gallon (Anh)/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 2.16 gallon (Anh)/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 4.33 gallon (Anh)/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 8.65 gallon (Anh)/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 21.63 gallon (Anh)/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 43.26 gallon (Anh)/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 432.56 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
1 trăm feet khối/ngày = 0.432557 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 2.31 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.432557 gallon (Anh)/phút = 6.49 gallon (Anh)/phút