Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.005195 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.0519 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.5195 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 1.04 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 1.56 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 2.60 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 5.19 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 10.39 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 25.97 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 51.95 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 519.48 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
1 trăm feet khối/ngày = 0.519480 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 1.93 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.519480 gallon (Mỹ)/phút = 7.79 gallon (Mỹ)/phút