Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 1.18 lít/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 11.80 lít/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 117.99 lít/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 235.97 lít/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 353.96 lít/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 589.93 lít/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 1180 lít/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 2360 lít/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 5899 lít/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 11799 lít/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 117987 lít/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 117.99 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.008476 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang lít/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 117.99 lít/giờ = 1770 lít/giờ