Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 72.00 inch khối/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 720.00 inch khối/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 7200 inch khối/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 14400 inch khối/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 21600 inch khối/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 36000 inch khối/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 72000 inch khối/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 144000 inch khối/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 360000 inch khối/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 719999 inch khối/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 7199994 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 7200 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000139 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang inch khối/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 7200 inch khối/giờ = 108000 inch khối/giờ