Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 1.20 inch khối/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 12.00 inch khối/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 120.00 inch khối/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 240.00 inch khối/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 360.00 inch khối/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 600.00 inch khối/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 1200 inch khối/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 2400 inch khối/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 6000 inch khối/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 12000 inch khối/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 120000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/phút
1 trăm feet khối/ngày = 120.00 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.008333 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang inch khối/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 120.00 inch khối/phút = 1800 inch khối/phút