Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000694 feet khối/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.006944 feet khối/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.0694 feet khối/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.1389 feet khối/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.2083 feet khối/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.3472 feet khối/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.6944 feet khối/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 1.39 feet khối/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 3.47 feet khối/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 6.94 feet khối/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 69.44 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/phút
1 trăm feet khối/ngày = 0.069444 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 14.40 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang feet khối/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.069444 feet khối/phút = 1.04 feet khối/phút