Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.3117 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 3.12 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 31.17 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 62.34 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 93.51 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 155.84 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 311.69 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 623.38 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 1558 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 3117 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 31169 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 31.17 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.032083 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 31.17 gallon (Mỹ)/giờ = 467.53 gallon (Mỹ)/giờ