Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000001 acre-feet/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000010 acre-feet/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.000096 acre-feet/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.000191 acre-feet/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.000287 acre-feet/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.000478 acre-feet/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.000957 acre-feet/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.001913 acre-feet/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.004783 acre-feet/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.009565 acre-feet/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 0.0957 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang acre-feet/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 0.000096 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 10454 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang acre-feet/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.000096 acre-feet/giờ = 0.001435 acre-feet/giờ