Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.001543 yard khối/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.0154 yard khối/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.1543 yard khối/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.3086 yard khối/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.4630 yard khối/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.7716 yard khối/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 1.54 yard khối/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 3.09 yard khối/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 7.72 yard khối/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 15.43 yard khối/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 154.32 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 0.154321 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 6.48 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang yard khối/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.154321 yard khối/giờ = 2.31 yard khối/giờ