Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.6649 ounce/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 6.65 ounce/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 66.49 ounce/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 132.99 ounce/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 199.48 ounce/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 332.47 ounce/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 664.93 ounce/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 1330 ounce/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 3325 ounce/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 6649 ounce/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 66493 ounce/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/phút
1 trăm feet khối/ngày = 66.49 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.015039 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang ounce/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 66.49 ounce/phút = 997.40 ounce/phút