Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000417 feet/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.004167 feet/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.0417 feet/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.0833 feet/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.1250 feet/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.2083 feet/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.4167 feet/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.8333 feet/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 2.08 feet/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 4.17 feet/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 41.67 feet/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 0.041667 feet/giờ
1 feet/giờ = 24.00 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang feet/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.041667 feet/giờ = 0.624999 feet/giờ