Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang mét khối/ngày
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.0283 mét khối/ngày |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.2832 mét khối/ngày |
| 1 trăm feet khối/ngày | 2.83 mét khối/ngày |
| 2 trăm feet khối/ngày | 5.66 mét khối/ngày |
| 3 trăm feet khối/ngày | 8.50 mét khối/ngày |
| 5 trăm feet khối/ngày | 14.16 mét khối/ngày |
| 10 trăm feet khối/ngày | 28.32 mét khối/ngày |
| 20 trăm feet khối/ngày | 56.63 mét khối/ngày |
| 50 trăm feet khối/ngày | 141.58 mét khối/ngày |
| 100 trăm feet khối/ngày | 283.17 mét khối/ngày |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 2832 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang mét khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 2.83 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.353148 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang mét khối/ngày:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 2.83 mét khối/ngày = 42.48 mét khối/ngày