Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
trăm feet khối/ngày [foot/day]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/giờ

trăm feet khối/ngày [foot/day] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 trăm feet khối/ngày 41.53 ounce (Anh)/giờ
0.10 trăm feet khối/ngày 415.26 ounce (Anh)/giờ
1 trăm feet khối/ngày 4153 ounce (Anh)/giờ
2 trăm feet khối/ngày 8305 ounce (Anh)/giờ
3 trăm feet khối/ngày 12458 ounce (Anh)/giờ
5 trăm feet khối/ngày 20763 ounce (Anh)/giờ
10 trăm feet khối/ngày 41526 ounce (Anh)/giờ
20 trăm feet khối/ngày 83051 ounce (Anh)/giờ
50 trăm feet khối/ngày 207628 ounce (Anh)/giờ
100 trăm feet khối/ngày 415255 ounce (Anh)/giờ
1000 trăm feet khối/ngày 4152553 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/giờ

1 trăm feet khối/ngày = 4153 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000241 trăm feet khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang ounce (Anh)/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 4153 ounce (Anh)/giờ = 62288 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.