Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000242 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.002423 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.0242 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.0485 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.0727 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.1212 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.2423 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.4846 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 trăm feet khối/ngày | 1.21 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 trăm feet khối/ngày | 2.42 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 24.23 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 trăm feet khối/ngày = 0.024231 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 41.27 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.024231 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.363463 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)