Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
trăm feet khối/ngày [foot/day]
feet/phút [foot/minute]

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/phút

trăm feet khối/ngày [foot/day] feet/phút [foot/minute]
0.01 trăm feet khối/ngày 0.000007 feet/phút
0.10 trăm feet khối/ngày 0.000069 feet/phút
1 trăm feet khối/ngày 0.000694 feet/phút
2 trăm feet khối/ngày 0.001389 feet/phút
3 trăm feet khối/ngày 0.002083 feet/phút
5 trăm feet khối/ngày 0.003472 feet/phút
10 trăm feet khối/ngày 0.006944 feet/phút
20 trăm feet khối/ngày 0.0139 feet/phút
50 trăm feet khối/ngày 0.0347 feet/phút
100 trăm feet khối/ngày 0.0694 feet/phút
1000 trăm feet khối/ngày 0.6944 feet/phút

Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet/phút

1 trăm feet khối/ngày = 0.000694 feet/phút

1 feet/phút = 1440 trăm feet khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang feet/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.000694 feet/phút = 0.010417 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.