Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.0200 inch khối/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.2000 inch khối/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 2.00 inch khối/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 4.00 inch khối/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 6.00 inch khối/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 10.00 inch khối/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 20.00 inch khối/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 40.00 inch khối/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 100.00 inch khối/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 200.00 inch khối/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 2000 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang inch khối/giây
1 trăm feet khối/ngày = 2.00 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.500002 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang inch khối/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 2.00 inch khối/giây = 30.00 inch khối/giây