Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000002 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000021 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.000206 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.000412 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.000618 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.001031 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.002061 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.004123 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.0103 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.0206 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 0.2061 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
1 trăm feet khối/ngày = 0.000206 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 4851 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.000206 thùng (Mỹ)/giây = 0.003092 thùng (Mỹ)/giây