Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
trăm feet khối/ngày [foot/day]
ounce/giây [oz/s]

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giây

trăm feet khối/ngày [foot/day] ounce/giây [oz/s]
0.01 trăm feet khối/ngày 0.0111 ounce/giây
0.10 trăm feet khối/ngày 0.1108 ounce/giây
1 trăm feet khối/ngày 1.11 ounce/giây
2 trăm feet khối/ngày 2.22 ounce/giây
3 trăm feet khối/ngày 3.32 ounce/giây
5 trăm feet khối/ngày 5.54 ounce/giây
10 trăm feet khối/ngày 11.08 ounce/giây
20 trăm feet khối/ngày 22.16 ounce/giây
50 trăm feet khối/ngày 55.41 ounce/giây
100 trăm feet khối/ngày 110.82 ounce/giây
1000 trăm feet khối/ngày 1108 ounce/giây

Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang ounce/giây

1 trăm feet khối/ngày = 1.11 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.902344 trăm feet khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang ounce/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 1.11 ounce/giây = 16.62 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.