Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị lít/giây [L/s]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000328 lít/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.003277 lít/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.0328 lít/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.0655 lít/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.0983 lít/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.1639 lít/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.3277 lít/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.6555 lít/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 1.64 lít/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 3.28 lít/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 32.77 lít/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/giây
1 trăm feet khối/ngày = 0.032774 lít/giây
1 lít/giây = 30.51 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang lít/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.032774 lít/giây = 0.491611 lít/giây