Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
trăm feet khối/ngày [foot/day]
yard khối/giây [yd^3/s]

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giây

trăm feet khối/ngày [foot/day] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 trăm feet khối/ngày 0.000000 yard khối/giây
0.10 trăm feet khối/ngày 0.000004 yard khối/giây
1 trăm feet khối/ngày 0.000043 yard khối/giây
2 trăm feet khối/ngày 0.000086 yard khối/giây
3 trăm feet khối/ngày 0.000129 yard khối/giây
5 trăm feet khối/ngày 0.000214 yard khối/giây
10 trăm feet khối/ngày 0.000429 yard khối/giây
20 trăm feet khối/ngày 0.000857 yard khối/giây
50 trăm feet khối/ngày 0.002143 yard khối/giây
100 trăm feet khối/ngày 0.004287 yard khối/giây
1000 trăm feet khối/ngày 0.0429 yard khối/giây

Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang yard khối/giây

1 trăm feet khối/ngày = 0.000043 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 23328 trăm feet khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang yard khối/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.000043 yard khối/giây = 0.000643 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.