Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giờ
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.0417 feet khối/giờ |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.4167 feet khối/giờ |
| 1 trăm feet khối/ngày | 4.17 feet khối/giờ |
| 2 trăm feet khối/ngày | 8.33 feet khối/giờ |
| 3 trăm feet khối/ngày | 12.50 feet khối/giờ |
| 5 trăm feet khối/ngày | 20.83 feet khối/giờ |
| 10 trăm feet khối/ngày | 41.67 feet khối/giờ |
| 20 trăm feet khối/ngày | 83.33 feet khối/giờ |
| 50 trăm feet khối/ngày | 208.33 feet khối/giờ |
| 100 trăm feet khối/ngày | 416.67 feet khối/giờ |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 4167 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giờ
1 trăm feet khối/ngày = 4.17 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.240000 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang feet khối/giờ:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 4.17 feet khối/giờ = 62.50 feet khối/giờ