Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị lít/phút [L/min]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/phút
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.0197 lít/phút |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.1966 lít/phút |
| 1 trăm feet khối/ngày | 1.97 lít/phút |
| 2 trăm feet khối/ngày | 3.93 lít/phút |
| 3 trăm feet khối/ngày | 5.90 lít/phút |
| 5 trăm feet khối/ngày | 9.83 lít/phút |
| 10 trăm feet khối/ngày | 19.66 lít/phút |
| 20 trăm feet khối/ngày | 39.33 lít/phút |
| 50 trăm feet khối/ngày | 98.32 lít/phút |
| 100 trăm feet khối/ngày | 196.64 lít/phút |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 1966 lít/phút |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang lít/phút
1 trăm feet khối/ngày = 1.97 lít/phút
1 lít/phút = 0.508533 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang lít/phút:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 1.97 lít/phút = 29.50 lít/phút