Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000012 feet khối/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.000116 feet khối/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.001157 feet khối/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.002315 feet khối/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.003472 feet khối/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.005787 feet khối/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.0116 feet khối/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.0231 feet khối/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.0579 feet khối/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 0.1157 feet khối/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 1.16 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang feet khối/giây
1 trăm feet khối/ngày = 0.001157 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 864.00 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang feet khối/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.001157 feet khối/giây = 0.017361 feet khối/giây