Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang centimét/giây
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.3277 centimét/giây |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 3.28 centimét/giây |
| 1 trăm feet khối/ngày | 32.77 centimét/giây |
| 2 trăm feet khối/ngày | 65.55 centimét/giây |
| 3 trăm feet khối/ngày | 98.32 centimét/giây |
| 5 trăm feet khối/ngày | 163.87 centimét/giây |
| 10 trăm feet khối/ngày | 327.74 centimét/giây |
| 20 trăm feet khối/ngày | 655.48 centimét/giây |
| 50 trăm feet khối/ngày | 1639 centimét/giây |
| 100 trăm feet khối/ngày | 3277 centimét/giây |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 32774 centimét/giây |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang centimét/giây
1 trăm feet khối/ngày = 32.77 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.030512 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang centimét/giây:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 32.77 centimét/giây = 491.61 centimét/giây