Chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối/ngày [foot/day] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| trăm feet khối/ngày [foot/day] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối/ngày | 0.000178 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 trăm feet khối/ngày | 0.001781 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 trăm feet khối/ngày | 0.0178 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 trăm feet khối/ngày | 0.0356 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 trăm feet khối/ngày | 0.0534 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 trăm feet khối/ngày | 0.0891 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 trăm feet khối/ngày | 0.1781 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 trăm feet khối/ngày | 0.3562 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 trăm feet khối/ngày | 0.8905 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 trăm feet khối/ngày | 1.78 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 trăm feet khối/ngày | 17.81 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi trăm feet khối/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.017811 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 56.15 trăm feet khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 trăm feet khối/ngày = 15 × 0.017811 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.267161 kilôthùng (Mỹ)/ngày