Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 79.94 ounce (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/giây 799.37 ounce (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/giây 7994 ounce (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/giây 15987 ounce (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/giây 23981 ounce (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/giây 39968 ounce (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/giây 79937 ounce (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/giây 159873 ounce (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/giây 399684 ounce (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/giây 799367 ounce (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/giây 7993672 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/giây = 7994 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000125 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 7994 ounce (Anh)/phút = 119905 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.