Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giây
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.000238 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.002381 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 0.0238 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 0.0476 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 0.0714 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 0.1190 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 0.2381 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 0.4762 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 1.19 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 2.38 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 23.81 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.023810 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 42.00 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.023810 thùng (Mỹ)/giây = 0.357143 thùng (Mỹ)/giây