Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 76.80 ounce/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 768.00 ounce/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 7680 ounce/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 15360 ounce/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 23040 ounce/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 38400 ounce/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 76800 ounce/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 153600 ounce/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 384000 ounce/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 768000 ounce/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 7680000 ounce/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 7680 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000130 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang ounce/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 7680 ounce/phút = 115200 ounce/phút