Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet khối/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.0802 feet khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.8021 feet khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 8.02 feet khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 16.04 feet khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 24.06 feet khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 40.10 feet khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 80.21 feet khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 160.42 feet khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 401.04 feet khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 802.08 feet khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 8021 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang feet khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 8.02 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.124675 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang feet khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 8.02 feet khối/phút = 120.31 feet khối/phút