Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 20.57 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 205.71 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 2057 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 4114 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 6171 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 10286 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 20571 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 41143 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 102857 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 205714 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 2057143 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 2057 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000486 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 2057 thùng (Mỹ)/ngày = 30857 thùng (Mỹ)/ngày