Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce/giây [oz/s]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giây

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] ounce/giây [oz/s]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 1.28 ounce/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giây 12.80 ounce/giây
1 gallon (Mỹ)/giây 128.00 ounce/giây
2 gallon (Mỹ)/giây 256.00 ounce/giây
3 gallon (Mỹ)/giây 384.00 ounce/giây
5 gallon (Mỹ)/giây 640.00 ounce/giây
10 gallon (Mỹ)/giây 1280 ounce/giây
20 gallon (Mỹ)/giây 2560 ounce/giây
50 gallon (Mỹ)/giây 6400 ounce/giây
100 gallon (Mỹ)/giây 12800 ounce/giây
1000 gallon (Mỹ)/giây 128000 ounce/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 128.00 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.007812 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang ounce/giây:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 128.00 ounce/giây = 1920 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.