Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang yard khối/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.002971 yard khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.0297 yard khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 0.2971 yard khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 0.5941 yard khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 0.8912 yard khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 1.49 yard khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 2.97 yard khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 5.94 yard khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 14.85 yard khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 29.71 yard khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 297.07 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang yard khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.297068 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 3.37 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang yard khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.297068 yard khối/phút = 4.46 yard khối/phút