Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.0206 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.2057 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 2.06 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 4.11 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 6.17 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 10.29 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 20.57 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 41.14 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 102.86 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 205.71 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 2057 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 2.06 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.486111 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 2.06 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 30.86 kilôthùng (Mỹ)/ngày