Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.8571 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 8.57 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 85.71 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 171.43 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 257.14 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 428.57 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 857.14 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 1714 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 4286 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 8571 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 85714 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây = 85.71 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.011667 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 85.71 thùng (Mỹ)/giờ = 1286 thùng (Mỹ)/giờ