Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.002652 acre-feet/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.0265 acre-feet/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 0.2652 acre-feet/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 0.5303 acre-feet/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 0.7955 acre-feet/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 1.33 acre-feet/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 2.65 acre-feet/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 5.30 acre-feet/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 13.26 acre-feet/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 26.52 acre-feet/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 265.15 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.265150 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 3.77 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.265150 acre-feet/ngày = 3.98 acre-feet/ngày