Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/giờ [L/h]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giờ

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] lít/giờ [L/h]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 136.27 lít/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/giây 1363 lít/giờ
1 gallon (Mỹ)/giây 13627 lít/giờ
2 gallon (Mỹ)/giây 27255 lít/giờ
3 gallon (Mỹ)/giây 40882 lít/giờ
5 gallon (Mỹ)/giây 68137 lít/giờ
10 gallon (Mỹ)/giây 136275 lít/giờ
20 gallon (Mỹ)/giây 272550 lít/giờ
50 gallon (Mỹ)/giây 681374 lít/giờ
100 gallon (Mỹ)/giây 1362748 lít/giờ
1000 gallon (Mỹ)/giây 13627482 lít/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giờ

1 gallon (Mỹ)/giây = 13627 lít/giờ

1 lít/giờ = 0.000073 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang lít/giờ:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 13627 lít/giờ = 204412 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.