Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
mililít/giây [mL/s]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

mililít/giây

Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/giây

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] mililít/giây [mL/s]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 37.85 mililít/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giây 378.54 mililít/giây
1 gallon (Mỹ)/giây 3785 mililít/giây
2 gallon (Mỹ)/giây 7571 mililít/giây
3 gallon (Mỹ)/giây 11356 mililít/giây
5 gallon (Mỹ)/giây 18927 mililít/giây
10 gallon (Mỹ)/giây 37854 mililít/giây
20 gallon (Mỹ)/giây 75708 mililít/giây
50 gallon (Mỹ)/giây 189271 mililít/giây
100 gallon (Mỹ)/giây 378541 mililít/giây
1000 gallon (Mỹ)/giây 3785412 mililít/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 3785 mililít/giây

1 mililít/giây = 0.000264 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang mililít/giây:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 3785 mililít/giây = 56781 mililít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.