Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.0143 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.1429 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 1.43 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 2.86 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 4.29 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 7.14 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 14.29 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 28.57 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 71.43 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 142.86 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 1429 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 1.43 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 0.700000 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 1.43 thùng (Mỹ)/phút = 21.43 thùng (Mỹ)/phút