Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/giây [L/s]

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giây

gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] lít/giây [L/s]
0.01 gallon (Mỹ)/giây 0.0379 lít/giây
0.10 gallon (Mỹ)/giây 0.3785 lít/giây
1 gallon (Mỹ)/giây 3.79 lít/giây
2 gallon (Mỹ)/giây 7.57 lít/giây
3 gallon (Mỹ)/giây 11.36 lít/giây
5 gallon (Mỹ)/giây 18.93 lít/giây
10 gallon (Mỹ)/giây 37.85 lít/giây
20 gallon (Mỹ)/giây 75.71 lít/giây
50 gallon (Mỹ)/giây 189.27 lít/giây
100 gallon (Mỹ)/giây 378.54 lít/giây
1000 gallon (Mỹ)/giây 3785 lít/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang lít/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 3.79 lít/giây

1 lít/giây = 0.264172 gallon (Mỹ)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang lít/giây:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 3.79 lít/giây = 56.78 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.