Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mét khối/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 0.002271 mét khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 0.0227 mét khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 0.2271 mét khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 0.4542 mét khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 0.6814 mét khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 1.14 mét khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 2.27 mét khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 4.54 mét khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 11.36 mét khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 22.71 mét khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 227.12 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mét khối/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.227125 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 4.40 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang mét khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 0.227125 mét khối/phút = 3.41 mét khối/phút