Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 864.00 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 8640 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 86400 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 172800 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 259200 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 432000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 864000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 1728000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 4320000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 8640000 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 86400000 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 86400 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000012 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 86400 gallon (Mỹ)/ngày = 1296000 gallon (Mỹ)/ngày