Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 719.43 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 7194 gallon (Anh)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 71943 gallon (Anh)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 143886 gallon (Anh)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 215829 gallon (Anh)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 359715 gallon (Anh)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 719430 gallon (Anh)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 1438861 gallon (Anh)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 3597152 gallon (Anh)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 7194305 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 71943050 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Mỹ)/giây = 71943 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000014 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang gallon (Anh)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 71943 gallon (Anh)/ngày = 1079146 gallon (Anh)/ngày