Chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/phút
| gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] | mililít/phút [mL/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/giây | 2271 mililít/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/giây | 22712 mililít/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/giây | 227125 mililít/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/giây | 454249 mililít/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/giây | 681374 mililít/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/giây | 1135624 mililít/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/giây | 2271247 mililít/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/giây | 4542494 mililít/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/giây | 11356235 mililít/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/giây | 22712471 mililít/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/giây | 227124708 mililít/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/giây sang mililít/phút
1 gallon (Mỹ)/giây = 227125 mililít/phút
1 mililít/phút = 0.000004 gallon (Mỹ)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/giây sang mililít/phút:
15 gallon (Mỹ)/giây = 15 × 227125 mililít/phút = 3406871 mililít/phút